Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

frustrated

frustrated (bực bội, nản lòng, thất vọng) — Cảm thấy khó chịu, nản lòng hoặc buồn bực vì không thể đạt được hoặc làm điều mình mong muốn.

Bài 646/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
frustrated
Ngày đăng: 28/07/2026 — Bài 646
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
646
Ngày đăng
28/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy khó chịu, nản lòng hoặc buồn bực vì không thể đạt được hoặc làm điều mình mong muốn.

📖 Định nghĩa (English): Feeling annoyed, discouraged, or upset because one cannot achieve or do something desired.

💡 Ví dụ: "He felt frustrated after waiting in line for two hours without being served."
Dịch: Anh ấy cảm thấy bực bội sau khi xếp hàng hai tiếng mà không được phục vụ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách