---
title: "frustrated"
excerpt: "frustrated (bực bội, nản lòng, thất vọng) — Cảm thấy khó chịu, nản lòng hoặc buồn bực vì không thể đạt được hoặc làm điều mình mong muốn."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "646"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/frustrated/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/frustrated/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# frustrated

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 646

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/frustrated/pronunciation.mp3,/audio/glossary/frustrated/example.mp3

## frustrated /ˈfrʌs.treɪ.tɪd/ · adjective · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cảm thấy khó chịu, nản lòng hoặc buồn bực vì không thể đạt được hoặc làm điều mình mong muốn.

**📖 Định nghĩa (English):** Feeling annoyed, discouraged, or upset because one cannot achieve or do something desired.

**💡 Ví dụ:** "He felt frustrated after waiting in line for two hours without being served."
 *Dịch: Anh ấy cảm thấy bực bội sau khi xếp hàng hai tiếng mà không được phục vụ..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** adjective

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/frustrated/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/frustrated/
