frustrated

frustrated (bực bội, nản lòng, thất vọng) — Cảm thấy khó chịu, nản lòng hoặc buồn bực vì không thể đạt được hoặc làm điều mình mong muốn.

Bài 646/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
frustrated
Ngày đăng: — — Bài 646
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
646
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy khó chịu, nản lòng hoặc buồn bực vì không thể đạt được hoặc làm điều mình mong muốn.

📖 Định nghĩa (English): Feeling annoyed, discouraged, or upset because one cannot achieve or do something desired.

💡 Ví dụ: "He felt frustrated after waiting in line for two hours without being served."
Dịch: Anh ấy cảm thấy bực bội sau khi xếp hàng hai tiếng mà không được phục vụ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách