self-confidence

self-confidence (sự tự tin) — Cảm giác tin tưởng vào khả năng, phẩm chất và phán đoán của bản thân.

Bài 644/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
self-confidence
Ngày đăng: — — Bài 644
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
644
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác tin tưởng vào khả năng, phẩm chất và phán đoán của bản thân.

📖 Định nghĩa (English): A feeling of trust in one's own abilities, qualities, and judgement.

💡 Ví dụ: "Practising public speaking regularly can boost your self-confidence."
Dịch: .

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách