---
title: "self-confidence"
excerpt: "self-confidence (sự tự tin) — Cảm giác tin tưởng vào khả năng, phẩm chất và phán đoán của bản thân."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "644"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/self-confidence/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/self-confidence/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# self-confidence

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 644

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/self-confidence/pronunciation.mp3,/audio/glossary/self-confidence/example.mp3

## self-confidence /ˌself ˈkɒnfɪdəns/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cảm giác tin tưởng vào khả năng, phẩm chất và phán đoán của bản thân.

**📖 Định nghĩa (English):** A feeling of trust in one's own abilities, qualities, and judgement.

**💡 Ví dụ:** "Practising public speaking regularly can boost your self-confidence."
 *Dịch: .*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/self-confidence/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/self-confidence/
