Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3631
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: món chính trong một bữa ăn, hoặc món nhỏ được phục vụ đầu tiên (theo tiếng Anh-Anh)
📖 Định nghĩa (English): the main course of a meal, or a small dish served at the beginning of a meal (in British English)
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I ordered the steak as my entrée."
Dịch: Tôi gọi bít tết làm món chính.. - ② "The entrée was served with mashed potatoes."
- ③ "She chose the salmon entrée from the menu."
🔗 Collocations phổ biến: main entrée · entrée course · entrée size · entrée option
Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun