---
title: "entrée"
excerpt: "entrée (món chính) — món chính trong một bữa ăn, hoặc món nhỏ được phục vụ đầu tiên (theo tiếng Anh-Anh)"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3631"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/entr-e/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/entr-e/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# entrée

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3631

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/entr-e/pronunciation.mp3

## entrée /ˈɒntreɪ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** món chính trong một bữa ăn, hoặc món nhỏ được phục vụ đầu tiên (theo tiếng Anh-Anh)

**📖 Định nghĩa (English):** the main course of a meal, or a small dish served at the beginning of a meal (in British English)

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "I ordered the steak as my entrée." *Dịch: Tôi gọi bít tết làm món chính..*
2. **②** "The entrée was served with mashed potatoes."
3. **③** "She chose the salmon entrée from the menu."

**🔗 Collocations phổ biến:** main entrée · entrée course · entrée size · entrée option

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/entr-e/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/entr-e/
