---
title: "risotto"
excerpt: "risotto (risotto (cơm Ý)) — món cơm Ý nấu chậm với nước dùng cùng rau, thịt hoặc phô mai cho đến khi sánh mịn"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3632"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/risotto/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/risotto/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# risotto

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3632

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/risotto/pronunciation.mp3

## risotto /rɪˈzɒtoʊ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** món cơm Ý nấu chậm với nước dùng cùng rau, thịt hoặc phô mai cho đến khi sánh mịn

**📖 Định nghĩa (English):** an Italian dish of rice cooked slowly in stock with vegetables, meat, or cheese until it becomes creamy

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "I love mushroom risotto." *Dịch: Tôi rất thích risotto nấm..*
2. **②** "She made a seafood risotto for dinner last night."
3. **③** "Risotto requires constant stirring while cooking."

**🔗 Collocations phổ biến:** mushroom risotto · seafood risotto · creamy risotto · risotto recipe

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/risotto/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/risotto/
