Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

risotto

risotto (risotto (cơm Ý)) — món cơm Ý nấu chậm với nước dùng cùng rau, thịt hoặc phô mai cho đến khi sánh mịn

Bài 3632/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
risotto
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3632
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3632
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: món cơm Ý nấu chậm với nước dùng cùng rau, thịt hoặc phô mai cho đến khi sánh mịn

📖 Định nghĩa (English): an Italian dish of rice cooked slowly in stock with vegetables, meat, or cheese until it becomes creamy

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I love mushroom risotto."
    Dịch: Tôi rất thích risotto nấm..
  2. "She made a seafood risotto for dinner last night."
  3. "Risotto requires constant stirring while cooking."

🔗 Collocations phổ biến: mushroom risotto · seafood risotto · creamy risotto · risotto recipe

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách