Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3630
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: nghiền hoặc xay thức ăn thành một hỗn hợp đặc mịn hoặc chất lỏng sánh
📖 Định nghĩa (English): to mash or blend food into a smooth, thick paste or liquid
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She puréed the tomatoes to make a smooth soup."
Dịch: Cô ấy xay nhuyễn cà chua để làm món súp mịn.. - ② "You can purée the bananas for baby food."
- ③ "Purée the cooked carrots until they are very smooth."
🔗 Collocations phổ biến: purée the vegetables · fruit purée · purée until smooth · puréed potato
Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb