---
title: "purée"
excerpt: "purée (xay nhuyễn, nghiền mịn) — nghiền hoặc xay thức ăn thành một hỗn hợp đặc mịn hoặc chất lỏng sánh"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3630"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pur-e/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pur-e/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# purée

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3630

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/pur-e/pronunciation.mp3

## purée /pjʊəˈreɪ/ · verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** nghiền hoặc xay thức ăn thành một hỗn hợp đặc mịn hoặc chất lỏng sánh

**📖 Định nghĩa (English):** to mash or blend food into a smooth, thick paste or liquid

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She puréed the tomatoes to make a smooth soup." *Dịch: Cô ấy xay nhuyễn cà chua để làm món súp mịn..*
2. **②** "You can purée the bananas for baby food."
3. **③** "Purée the cooked carrots until they are very smooth."

**🔗 Collocations phổ biến:** purée the vegetables · fruit purée · purée until smooth · puréed potato

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pur-e/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pur-e/
