Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

purée

purée (xay nhuyễn, nghiền mịn) — nghiền hoặc xay thức ăn thành một hỗn hợp đặc mịn hoặc chất lỏng sánh

Bài 3630/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
purée
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3630
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3630
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: nghiền hoặc xay thức ăn thành một hỗn hợp đặc mịn hoặc chất lỏng sánh

📖 Định nghĩa (English): to mash or blend food into a smooth, thick paste or liquid

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She puréed the tomatoes to make a smooth soup."
    Dịch: Cô ấy xay nhuyễn cà chua để làm món súp mịn..
  2. "You can purée the bananas for baby food."
  3. "Purée the cooked carrots until they are very smooth."

🔗 Collocations phổ biến: purée the vegetables · fruit purée · purée until smooth · puréed potato

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách