mortgage rate

mortgage rate (Lãi suất thế chấp) — Lãi suất mà người cho vay áp dụng cho khoản vay thế chấp, quyết định số tiền trả hàng tháng và tổ...

Bài 2945/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mortgage rate
Ngày đăng: — — Bài 2946
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2946
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lãi suất mà người cho vay áp dụng cho khoản vay thế chấp, quyết định số tiền trả hàng tháng và tổng chi phí vay mua bất động sản.

📖 Định nghĩa (English): The interest rate charged by a lender on a mortgage loan, which determines the monthly payment and total cost of borrowing for buying property.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The mortgage rate dropped to 4% this year."
    Dịch: Lãi suất thế chấp giảm xuống 4% trong năm nay..
  2. "Lower mortgage rates make homes more affordable."
  3. "He compared mortgage rates from different banks."

🔗 Collocations phổ biến: fixed mortgage rate · variable mortgage rate · mortgage rate cut · mortgage rate hike · low mortgage rate

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách