Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3200
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc gặp chính thức trong đó ai đó được hỏi các câu hỏi để xác định sự phù hợp của họ với một công việc hoặc khóa học.
📖 Định nghĩa (English): A formal meeting in which someone is asked questions to find out if they are suitable for a job or a course.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She has a job interview tomorrow."
Dịch: Cô ấy có một cuộc phỏng vấn xin việc vào ngày mai.. - ② "The interview lasted about thirty minutes."
- ③ "He prepared well for the interview."
🔗 Collocations phổ biến: job interview · attend an interview · conduct an interview · interview process
Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun