Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

interview

interview (cuộc phỏng vấn) — Một cuộc gặp chính thức trong đó ai đó được hỏi các câu hỏi để xác định sự phù hợp của họ với một...

Bài 3200/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
interview
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3200
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3200
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc gặp chính thức trong đó ai đó được hỏi các câu hỏi để xác định sự phù hợp của họ với một công việc hoặc khóa học.

📖 Định nghĩa (English): A formal meeting in which someone is asked questions to find out if they are suitable for a job or a course.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She has a job interview tomorrow."
    Dịch: Cô ấy có một cuộc phỏng vấn xin việc vào ngày mai..
  2. "The interview lasted about thirty minutes."
  3. "He prepared well for the interview."

🔗 Collocations phổ biến: job interview · attend an interview · conduct an interview · interview process

Chủ đề: Kinh doanh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách