sponsorship letter

sponsorship letter (thư bảo lãnh) — Lá thư chính thức do người bảo lãnh viết để xác nhận việc hỗ trợ tài chính hoặc các hỗ trợ khác c...

Bài 850/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sponsorship letter
Ngày đăng: — — Bài 850
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
850
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lá thư chính thức do người bảo lãnh viết để xác nhận việc hỗ trợ tài chính hoặc các hỗ trợ khác cho người xin thị thực trong thời gian ở nước ngoài.

📖 Định nghĩa (English): A formal letter written by a sponsor to confirm financial or other support for a visa applicant during their stay abroad.

💡 Ví dụ: "She attached a sponsorship letter from her employer to her visa application."
Dịch: Cô ấy đính kèm thư bảo lãnh từ chủ lao động vào đơn xin thị thực của mình..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách