entry stamp

entry stamp (con dấu nhập cảnh) — Dấu chính thức được đóng vào hộ chiếu bởi nhân viên xuất nhập cảnh khi du khách nhập cảnh vào một...

Bài 865/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
entry stamp
Ngày đăng: — — Bài 865
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
865
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dấu chính thức được đóng vào hộ chiếu bởi nhân viên xuất nhập cảnh khi du khách nhập cảnh vào một quốc gia.

📖 Định nghĩa (English): An official mark placed in a passport by an immigration officer when a traveler enters a country.

💡 Ví dụ: "The entry stamp in my passport shows I arrived on March 15."
Dịch: Con dấu nhập cảnh trong hộ chiếu của tôi cho thấy tôi đã đến vào ngày 15 tháng 3..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách