---
title: "travel itinerary"
excerpt: "travel itinerary (lịch trình du lịch) — Kế hoạch chi tiết của một chuyến đi, liệt kê các điểm đến, ngày tháng, nơi lưu trú và các hoạt độ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "866"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/travel-itinerary/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/travel-itinerary/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# travel itinerary

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 866

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/travel-itinerary/pronunciation.mp3,/audio/glossary/travel-itinerary/example.mp3

## travel itinerary /ˈtrævəl aɪˈtɪnərəri/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Kế hoạch chi tiết của một chuyến đi, liệt kê các điểm đến, ngày tháng, nơi lưu trú và các hoạt động trong suốt chuyến đi.

**📖 Định nghĩa (English):** A detailed plan of a journey, listing the destinations, dates, accommodations, and activities during the trip.

**💡 Ví dụ:** "Please submit your travel itinerary along with your visa application."
 *Dịch: Vui lòng nộp lịch trình du lịch cùng với đơn xin thị thực của bạn..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/travel-itinerary/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/travel-itinerary/
