travel itinerary

travel itinerary (lịch trình du lịch) — Kế hoạch chi tiết của một chuyến đi, liệt kê các điểm đến, ngày tháng, nơi lưu trú và các hoạt độ...

Bài 866/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
travel itinerary
Ngày đăng: — — Bài 866
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
866
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kế hoạch chi tiết của một chuyến đi, liệt kê các điểm đến, ngày tháng, nơi lưu trú và các hoạt động trong suốt chuyến đi.

📖 Định nghĩa (English): A detailed plan of a journey, listing the destinations, dates, accommodations, and activities during the trip.

💡 Ví dụ: "Please submit your travel itinerary along with your visa application."
Dịch: Vui lòng nộp lịch trình du lịch cùng với đơn xin thị thực của bạn..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách