---
title: "entry visa"
excerpt: "entry visa (visa nhập cảnh) — Giấy tờ hoặc con dấu chính thức được đóng vào hộ chiếu cho phép người nước ngoài nhập cảnh vào mộ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "835"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/entry-visa/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/entry-visa/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# entry visa

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 835

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/entry-visa/pronunciation.mp3,/audio/glossary/entry-visa/example.mp3

## entry visa /ˈɛntri ˈviːzə/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Giấy tờ hoặc con dấu chính thức được đóng vào hộ chiếu cho phép người nước ngoài nhập cảnh vào một quốc gia cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định.

**📖 Định nghĩa (English):** An official document or stamp placed in a passport that allows a foreign national to enter a specific country for a set period.

**💡 Ví dụ:** "You need to apply for an entry visa before traveling to the United States for tourism."
 *Dịch: Bạn cần xin visa nhập cảnh trước khi đi du lịch đến Hoa Kỳ..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/entry-visa/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/entry-visa/
