entry visa

entry visa (visa nhập cảnh) — Giấy tờ hoặc con dấu chính thức được đóng vào hộ chiếu cho phép người nước ngoài nhập cảnh vào mộ...

Bài 835/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
entry visa
Ngày đăng: — — Bài 835
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
835
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy tờ hoặc con dấu chính thức được đóng vào hộ chiếu cho phép người nước ngoài nhập cảnh vào một quốc gia cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định.

📖 Định nghĩa (English): An official document or stamp placed in a passport that allows a foreign national to enter a specific country for a set period.

💡 Ví dụ: "You need to apply for an entry visa before traveling to the United States for tourism."
Dịch: Bạn cần xin visa nhập cảnh trước khi đi du lịch đến Hoa Kỳ..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách