exit permit

exit permit (giấy phép xuất cảnh) — Tài liệu chính thức do chính phủ cấp cho phép một người được phép rời khỏi quốc gia.

Bài 836/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
exit permit
Ngày đăng: — — Bài 836
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
836
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu chính thức do chính phủ cấp cho phép một người được phép rời khỏi quốc gia.

📖 Định nghĩa (English): An official document issued by a government that authorizes a person to leave the country.

💡 Ví dụ: "In some countries, citizens must obtain an exit permit before traveling abroad."
Dịch: Ở một số quốc gia, công dân phải xin giấy phép xuất cảnh trước khi đi nước ngoài..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách