Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2362
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khe hoặc hộp ở cửa, tường hoặc ngoài đường, nơi thư và các gói hàng nhỏ được gửi đến hoặc thu gom.
📖 Định nghĩa (English): A slot or box in a door, wall, or street where letters and small packages are delivered or collected.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The postman dropped the letters through the letterbox."
Dịch: Người đưa thư đã bỏ các lá thư qua hòm thư.. - ② "I check the letterbox every morning for new mail."
- ③ "There was a small parcel in the letterbox today."
🔗 Collocations phổ biến: check the letterbox · through the letterbox · in the letterbox · letterbox slot · red letterbox
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun