letterbox

letterbox (hộp thư, hòm thư) — Một khe hoặc hộp ở cửa, tường hoặc ngoài đường, nơi thư và các gói hàng nhỏ được gửi đến hoặc thu...

Bài 2275/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
letterbox
Ngày đăng: — — Bài 2362
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2362
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khe hoặc hộp ở cửa, tường hoặc ngoài đường, nơi thư và các gói hàng nhỏ được gửi đến hoặc thu gom.

📖 Định nghĩa (English): A slot or box in a door, wall, or street where letters and small packages are delivered or collected.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The postman dropped the letters through the letterbox."
    Dịch: Người đưa thư đã bỏ các lá thư qua hòm thư..
  2. "I check the letterbox every morning for new mail."
  3. "There was a small parcel in the letterbox today."

🔗 Collocations phổ biến: check the letterbox · through the letterbox · in the letterbox · letterbox slot · red letterbox

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách