📌 Nghĩa tiếng Việt: Lĩnh vực y tế tập trung bảo vệ và nâng cao sức khỏe cộng đồng thông qua phòng bệnh, giáo dục sức khỏe. Public Health giải quyết các vấn đề sức khỏe ở quy mô dân số.
📖 Định nghĩa (English): The science and practice of protecting and improving the health of people and their communities through prevention and treatment.
💡 Ví dụ: "Public health measures such as vaccination campaigns and sanitation have greatly improved life expectancy."
Dịch: Các biện pháp y tế công cộng như chiến dịch tiêm chủng và vệ sinh đã cải thiện đáng kể tuổi thọ.
🔗 Từ liên quan: epidemiology, preventive medicine, sanitation, community health
Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun