Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2047
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Danh sách ghi các việc vặt cần làm trong ngày, ví dụ như mua sắm, gửi thư hoặc lấy đồ giặt là.
📖 Định nghĩa (English): A written list of small tasks or errands that need to be done, such as shopping, posting mail, or picking up dry cleaning.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I made an errand list before going to the mall."
Dịch: Tôi đã lập danh sách việc vặt trước khi đi trung tâm thương mại.. - ② "She checks her errand list every morning."
- ③ "Can you add 'buy milk' to my errand list?"
🔗 Collocations phổ biến: make an errand list · check an errand list · add to an errand list · finish an errand list
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun