errand list

errand list (danh sách việc vặt) — Danh sách ghi các việc vặt cần làm trong ngày, ví dụ như mua sắm, gửi thư hoặc lấy đồ giặt là.

Bài 1963/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
errand list
Ngày đăng: — — Bài 2047
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2047
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Danh sách ghi các việc vặt cần làm trong ngày, ví dụ như mua sắm, gửi thư hoặc lấy đồ giặt là.

📖 Định nghĩa (English): A written list of small tasks or errands that need to be done, such as shopping, posting mail, or picking up dry cleaning.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I made an errand list before going to the mall."
    Dịch: Tôi đã lập danh sách việc vặt trước khi đi trung tâm thương mại..
  2. "She checks her errand list every morning."
  3. "Can you add 'buy milk' to my errand list?"

🔗 Collocations phổ biến: make an errand list · check an errand list · add to an errand list · finish an errand list

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách