Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

errand list

errand list (danh sách việc vặt) — Danh sách ghi các việc vặt cần làm trong ngày, ví dụ như mua sắm, gửi thư hoặc lấy đồ giặt là.

Bài 2047/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
errand list
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 2047
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2047
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Danh sách ghi các việc vặt cần làm trong ngày, ví dụ như mua sắm, gửi thư hoặc lấy đồ giặt là.

📖 Định nghĩa (English): A written list of small tasks or errands that need to be done, such as shopping, posting mail, or picking up dry cleaning.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I made an errand list before going to the mall."
    Dịch: Tôi đã lập danh sách việc vặt trước khi đi trung tâm thương mại..
  2. "She checks her errand list every morning."
  3. "Can you add 'buy milk' to my errand list?"

🔗 Collocations phổ biến: make an errand list · check an errand list · add to an errand list · finish an errand list

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách