sleep tracker

sleep tracker (thiết bị theo dõi giấc ngủ) — Thiết bị hoặc ứng dụng theo dõi thời lượng và chất lượng giấc ngủ của một người, thường được đeo ...

Bài 1964/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sleep tracker
Ngày đăng: — — Bài 2048
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2048
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị hoặc ứng dụng theo dõi thời lượng và chất lượng giấc ngủ của một người, thường được đeo trên cổ tay hoặc đặt trên giường.

📖 Định nghĩa (English): A device or app that monitors how long and how well a person sleeps, usually worn on the wrist or placed on the bed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My sleep tracker says I slept for seven hours."
    Dịch: Thiết bị theo dõi giấc ngủ của tôi cho biết tôi đã ngủ bảy tiếng..
  2. "She bought a new sleep tracker last week."
  3. "Does the sleep tracker record your heart rate?"

🔗 Collocations phổ biến: wear a sleep tracker · sleep tracker app · sleep tracker device · check sleep tracker · sync a sleep tracker

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách