Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2048
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị hoặc ứng dụng theo dõi thời lượng và chất lượng giấc ngủ của một người, thường được đeo trên cổ tay hoặc đặt trên giường.
📖 Định nghĩa (English): A device or app that monitors how long and how well a person sleeps, usually worn on the wrist or placed on the bed.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My sleep tracker says I slept for seven hours."
Dịch: Thiết bị theo dõi giấc ngủ của tôi cho biết tôi đã ngủ bảy tiếng.. - ② "She bought a new sleep tracker last week."
- ③ "Does the sleep tracker record your heart rate?"
🔗 Collocations phổ biến: wear a sleep tracker · sleep tracker app · sleep tracker device · check sleep tracker · sync a sleep tracker
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun