Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1572
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian dành cho các thành viên trong gia đình cùng nhau, làm các hoạt động chung hoặc gắn kết.
📖 Định nghĩa (English): Time spent together with family members, doing shared activities or bonding.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We always have family time on Sunday afternoons."
Dịch: Chúng tôi luôn dành thời gian bên gia đình vào các buổi chiều Chủ nhật.. - ② "Family time is important for building strong relationships."
- ③ "She looks forward to family time during the holidays."
🔗 Collocations phổ biến: spend family time · enjoy family time · quality family time
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun