Family time

Family time (thời gian bên gia đình) — Thời gian dành cho các thành viên trong gia đình cùng nhau, làm các hoạt động chung hoặc gắn kết.

Bài 1494/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Family time
Ngày đăng: — — Bài 1572
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1572
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian dành cho các thành viên trong gia đình cùng nhau, làm các hoạt động chung hoặc gắn kết.

📖 Định nghĩa (English): Time spent together with family members, doing shared activities or bonding.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We always have family time on Sunday afternoons."
    Dịch: Chúng tôi luôn dành thời gian bên gia đình vào các buổi chiều Chủ nhật..
  2. "Family time is important for building strong relationships."
  3. "She looks forward to family time during the holidays."

🔗 Collocations phổ biến: spend family time · enjoy family time · quality family time

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách