Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

espadrille

espadrille (giày espadrille, giày vải đế mấu) — Một đôi giày đế bằng có phần trên bằng vải canvas và phần đế làm bằng dây thừng hoặc sợi jute.

Bài 3732/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
espadrille
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3732
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3732
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một đôi giày đế bằng có phần trên bằng vải canvas và phần đế làm bằng dây thừng hoặc sợi jute.

📖 Định nghĩa (English): A flat shoe with a canvas upper and a sole made of rope or jute.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Espadrilles are very comfortable for summer walks."
    Dịch: Giày espadrille rất thoải mái cho những buổi đi dạo mùa hè..
  2. "She bought beige espadrilles for her beach vacation."
  3. "These espadrille wedges go well with sundresses."

🔗 Collocations phổ biến: espadrille wedges; summer espadrilles; wear espadrilles; canvas espadrilles; espadrille sandals

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách