Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

tunic

tunic (Áo tunic (áo dài rộng kiểu nữ)) — Một loại trang phục rộng rãi, thường dài hơn áo sơ mi nhưng ngắn hơn váy, hay được mặc cùng quần ...

Bài 3731/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tunic
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3731
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3731
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại trang phục rộng rãi, thường dài hơn áo sơ mi nhưng ngắn hơn váy, hay được mặc cùng quần legging, quần jeans hoặc chân váy.

📖 Định nghĩa (English): A loose-fitting garment, usually longer than a shirt but shorter than a dress, often worn with leggings, jeans, or skirts.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She paired the floral tunic with black leggings."
    Dịch: Cô ấy kết hợp chiếc áo tunic hoa với quần legging đen..
  2. "This cotton tunic is perfect for hot summer days."
  3. "Long tunics are very comfortable to wear."

🔗 Collocations phổ biến: cotton tunic · long tunic · tunic top · tunic dress · wear a tunic

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách