espresso

espresso (cà phê espresso) — Một loại cà phê đen đậm được pha bằng cách dùng hơi nước ép qua bã cà phê đã xay.

Bài 1353/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
espresso
Ngày đăng: — — Bài 1430
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1430
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại cà phê đen đậm được pha bằng cách dùng hơi nước ép qua bã cà phê đã xay.

📖 Định nghĩa (English): A strong black coffee made by forcing steam through ground coffee beans.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I usually drink an espresso in the morning."
    Dịch: Tôi thường uống một cốc espresso vào buổi sáng..
  2. "She ordered a double espresso after lunch."
  3. "This café makes the best espresso in town."

🔗 Collocations phổ biến: double espresso · espresso machine · espresso shot · iced espresso

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách