latte

latte (cà phê latte) — Một loại đồ uống cà phê được pha từ espresso và sữa hấp, thường có một lớp bọt sữa mỏng phía trên.

Bài 1354/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
latte
Ngày đăng: — — Bài 1431
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1431
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại đồ uống cà phê được pha từ espresso và sữa hấp, thường có một lớp bọt sữa mỏng phía trên.

📖 Định nghĩa (English): A coffee drink made with espresso and steamed milk, usually topped with a small amount of milk foam.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She drinks a vanilla latte every morning."
    Dịch: Cô ấy uống một ly latte vani mỗi buổi sáng..
  2. "Can I have a latte with almond milk, please?"
  3. "The café offers free refills on lattes."

🔗 Collocations phổ biến: vanilla latte · iced latte · latte art · skinny latte

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách