Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1431
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại đồ uống cà phê được pha từ espresso và sữa hấp, thường có một lớp bọt sữa mỏng phía trên.
📖 Định nghĩa (English): A coffee drink made with espresso and steamed milk, usually topped with a small amount of milk foam.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She drinks a vanilla latte every morning."
Dịch: Cô ấy uống một ly latte vani mỗi buổi sáng.. - ② "Can I have a latte with almond milk, please?"
- ③ "The café offers free refills on lattes."
🔗 Collocations phổ biến: vanilla latte · iced latte · latte art · skinny latte
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun