Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1429
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho một nơi hoặc đồ vật trở nên gọn gàng và ngăn nắp bằng cách sắp xếp đúng chỗ.
📖 Định nghĩa (English): To make a place or things neat and organized by putting them in their proper place.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need to tidy my room before guests arrive."
Dịch: Tôi cần dọn dẹp phòng trước khi khách đến.. - ② "She tidied up the kitchen after dinner."
- ③ "He tidied the books on the shelf neatly."
🔗 Collocations phổ biến: tidy up · tidy the room · tidy the house · keep things tidy · tidy desk
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb