tidy

tidy (dọn dẹp, làm gọn gàng) — Làm cho một nơi hoặc đồ vật trở nên gọn gàng và ngăn nắp bằng cách sắp xếp đúng chỗ.

Bài 1352/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tidy
Ngày đăng: — — Bài 1429
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1429
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho một nơi hoặc đồ vật trở nên gọn gàng và ngăn nắp bằng cách sắp xếp đúng chỗ.

📖 Định nghĩa (English): To make a place or things neat and organized by putting them in their proper place.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to tidy my room before guests arrive."
    Dịch: Tôi cần dọn dẹp phòng trước khi khách đến..
  2. "She tidied up the kitchen after dinner."
  3. "He tidied the books on the shelf neatly."

🔗 Collocations phổ biến: tidy up · tidy the room · tidy the house · keep things tidy · tidy desk

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách