face wash

face wash (sữa rửa mặt) — Sản phẩm làm sạch chuyên dụng dành cho da mặt.

Bài 1848/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
face wash
Ngày đăng: — — Bài 1930
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1930
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm làm sạch chuyên dụng dành cho da mặt.

📖 Định nghĩa (English): A cleansing product specifically formulated for washing the face.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I use a gentle face wash every morning and night."
    Dịch: Tôi dùng sữa rửa mặt dịu nhẹ mỗi sáng và tối..
  2. "This face wash is suitable for sensitive skin."
  3. "Apply the face wash to damp skin and massage gently."

🔗 Collocations phổ biến: gentle face wash · foaming face wash · daily face wash · face wash for sensitive skin · acne face wash

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách