Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1930
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm làm sạch chuyên dụng dành cho da mặt.
📖 Định nghĩa (English): A cleansing product specifically formulated for washing the face.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I use a gentle face wash every morning and night."
Dịch: Tôi dùng sữa rửa mặt dịu nhẹ mỗi sáng và tối.. - ② "This face wash is suitable for sensitive skin."
- ③ "Apply the face wash to damp skin and massage gently."
🔗 Collocations phổ biến: gentle face wash · foaming face wash · daily face wash · face wash for sensitive skin · acne face wash
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun