Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

humanism

humanism (chủ nghĩa nhân văn) — Lập trường triết học nhấn mạnh giá trị, phẩm giá và năng lực hành động của con người.

Bài 4048/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
humanism
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4048
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4048
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lập trường triết học nhấn mạnh giá trị, phẩm giá và năng lực hành động của con người.

📖 Định nghĩa (English): A philosophical stance that emphasizes the value, dignity, and agency of human beings.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Humanism places humans at the center of thought."
    Dịch: Chủ nghĩa nhân văn đặt con người vào trung tâm của tư tưởng..
  2. "Renaissance humanism changed European culture."
  3. "Many modern thinkers embrace secular humanism."

🔗 Collocations phổ biến: secular humanism · Renaissance humanism · humanist values · humanist movement

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách