Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4359
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cộng đồng hoặc nhóm người có chung nền tảng văn hóa, tổ tiên, ngôn ngữ hoặc truyền thống.
📖 Định nghĩa (English): A community or group of people who share a common cultural background, ancestry, language, or traditions.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The city is home to many ethnic groups."
Dịch: Thành phố là nơi sinh sống của nhiều nhóm sắc tộc.. - ② "Each ethnic group has its own unique customs."
- ③ "Ethnic groups often celebrate traditional festivals together."
🔗 Collocations phổ biến: ethnic minority · ethnic diversity · ethnic tension · ethnic background · ethnic conflict
Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun