Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

subculture

subculture (tiểu văn hóa, văn hóa phụ) — Một nhóm văn hóa trong một nền văn hóa lớn hơn, thường có niềm tin hoặc sở thích khác biệt so với...

Bài 4358/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
subculture
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4358
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4358
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm văn hóa trong một nền văn hóa lớn hơn, thường có niềm tin hoặc sở thích khác biệt so với xã hội chính.

📖 Định nghĩa (English): A cultural group within a larger culture, often having beliefs or interests at variance with those of the main society.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The punk subculture emerged in the 1970s in Britain."
    Dịch: Tiểu văn hóa punk xuất hiện ở Anh vào những năm 1970..
  2. "Skateboarders form their own subculture with unique fashion and music."
  3. "Sociologists study how subcultures influence mainstream society."

🔗 Collocations phổ biến: youth subculture · urban subculture · subculture group · belong to a subculture · subculture identity

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách