Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

gentrification

gentrification (sự nhà hóa (quá trình cải tạo khu đô thị nghèo)) — Quá trình cải tạo một khu vực đô thị nghèo bằng cách xây dựng nhà mới đắt tiền, thường khiến cư d...

Bài 4360/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
gentrification
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4360
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4360
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình cải tạo một khu vực đô thị nghèo bằng cách xây dựng nhà mới đắt tiền, thường khiến cư dân ban đầu phải chuyển đi vì chi phí tăng cao.

📖 Định nghĩa (English): The process of renovating a poor urban area by building expensive new houses, which often causes original residents to move out due to rising costs.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Gentrification has changed many old neighborhoods."
    Dịch: Sự nhà hóa đã làm thay đổi nhiều khu phố cũ..
  2. "Many low-income families were displaced by gentrification."
  3. "Critics argue that gentrification increases housing prices."

🔗 Collocations phổ biến: urban gentrification · gentrification process · experience gentrification · prevent gentrification · effects of gentrification

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách