---
title: "ethnography"
excerpt: "ethnography (phương pháp dân tộc học, nghiên cứu thực địa) — phương pháp nghiên cứu chi tiết về văn hóa và phong tục của một nhóm người cụ thể, thường thông q..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4400"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ethnography/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ethnography/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# ethnography

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4400

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/ethnography/pronunciation.mp3

## ethnography /ɛθˈnɒɡrəfi/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** phương pháp nghiên cứu chi tiết về văn hóa và phong tục của một nhóm người cụ thể, thường thông qua khảo sát thực địa và quan sát tham gia

**📖 Định nghĩa (English):** a detailed study of the culture and customs of a particular group of people, often through fieldwork and participant observation

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She wrote an ethnography of a rural Vietnamese village." *Dịch: Cô ấy đã viết một cuốn dân tộc học về một ngôi làng nông thôn Việt Nam..*
2. **②** "Ethnography helps researchers understand daily life in a community."
3. **③** "His book is based on years of ethnography in Southeast Asia."

**🔗 Collocations phổ biến:** conduct ethnography · ethnographic research · ethnographic fieldwork · urban ethnography

**Chủ đề:** Xã hội học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ethnography/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ethnography/
