Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4400
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: phương pháp nghiên cứu chi tiết về văn hóa và phong tục của một nhóm người cụ thể, thường thông qua khảo sát thực địa và quan sát tham gia
📖 Định nghĩa (English): a detailed study of the culture and customs of a particular group of people, often through fieldwork and participant observation
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She wrote an ethnography of a rural Vietnamese village."
Dịch: Cô ấy đã viết một cuốn dân tộc học về một ngôi làng nông thôn Việt Nam.. - ② "Ethnography helps researchers understand daily life in a community."
- ③ "His book is based on years of ethnography in Southeast Asia."
🔗 Collocations phổ biến: conduct ethnography · ethnographic research · ethnographic fieldwork · urban ethnography
Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun