Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

ethnography

ethnography (phương pháp dân tộc học, nghiên cứu thực địa) — phương pháp nghiên cứu chi tiết về văn hóa và phong tục của một nhóm người cụ thể, thường thông q...

Bài 4400/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ethnography
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4400
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4400
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: phương pháp nghiên cứu chi tiết về văn hóa và phong tục của một nhóm người cụ thể, thường thông qua khảo sát thực địa và quan sát tham gia

📖 Định nghĩa (English): a detailed study of the culture and customs of a particular group of people, often through fieldwork and participant observation

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wrote an ethnography of a rural Vietnamese village."
    Dịch: Cô ấy đã viết một cuốn dân tộc học về một ngôi làng nông thôn Việt Nam..
  2. "Ethnography helps researchers understand daily life in a community."
  3. "His book is based on years of ethnography in Southeast Asia."

🔗 Collocations phổ biến: conduct ethnography · ethnographic research · ethnographic fieldwork · urban ethnography

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách