Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

homelessness

homelessness (tình trạng vô gia cư) — Tình trạng không có nơi ở cố định, ảnh hưởng đến những người thiếu chỗ ở ổn định.

Bài 4401/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
homelessness
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4401
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4401
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng không có nơi ở cố định, ảnh hưởng đến những người thiếu chỗ ở ổn định.

📖 Định nghĩa (English): The condition of not having a permanent home, affecting people who lack stable housing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Homelessness is a serious problem in many large cities."
    Dịch: Tình trạng vô gia cư là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều thành phố lớn..
  2. "The shelter provides food for people experiencing homelessness."
  3. "Volunteers work to reduce homelessness in their community."

🔗 Collocations phổ biến: homelessness crisis · homelessness rate · end homelessness · homelessness prevention · experience homelessness

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách