mall

mall (trung tâm thương mại) — Một tòa nhà lớn có mái che chứa nhiều cửa hàng, nhà hàng và các cơ sở giải trí khác nhau, nơi mọi...

Bài 2468/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mall
Ngày đăng: — — Bài 2558
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2558
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tòa nhà lớn có mái che chứa nhiều cửa hàng, nhà hàng và các cơ sở giải trí khác nhau, nơi mọi người đến để mua sắm và dành thời gian.

📖 Định nghĩa (English): A large enclosed building containing many different stores, restaurants, and entertainment facilities where people go to shop and spend time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She goes to the mall every weekend to shop."
    Dịch: Cô ấy đi trung tâm thương mại mỗi cuối tuần để mua sắm..
  2. "The new mall has a cinema and a large food court."
  3. "We met for coffee at the mall."

🔗 Collocations phổ biến: shopping mall · go to the mall · mall food court · outlet mall · mall parking lot · indoor mall

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách