Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2317
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: bữa ăn cùng nhau của các thành viên trong gia đình, thường ở nhà
📖 Định nghĩa (English): a meal shared together by members of a family, usually at home
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We always have a family meal on Sundays."
Dịch: Chúng tôi luôn có bữa cơm gia đình vào các ngày Chủ nhật.. - ② "Family meals help strengthen relationships between parents and children."
- ③ "She cooks a family meal every evening after work."
🔗 Collocations phổ biến: share a family meal · family meal time · sit down for a family meal · regular family meal
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun