family meal

family meal (bữa cơm gia đình) — bữa ăn cùng nhau của các thành viên trong gia đình, thường ở nhà

Bài 2230/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
family meal
Ngày đăng: — — Bài 2317
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2317
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bữa ăn cùng nhau của các thành viên trong gia đình, thường ở nhà

📖 Định nghĩa (English): a meal shared together by members of a family, usually at home

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We always have a family meal on Sundays."
    Dịch: Chúng tôi luôn có bữa cơm gia đình vào các ngày Chủ nhật..
  2. "Family meals help strengthen relationships between parents and children."
  3. "She cooks a family meal every evening after work."

🔗 Collocations phổ biến: share a family meal · family meal time · sit down for a family meal · regular family meal

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách