negligence

negligence (sự sơ suất, cẩu thả) — Sự thiếu cẩn trọng hợp lý hoặc đúng mức, dẫn đến gây thiệt hại hoặc thương tích cho người khác ho...

Bài 125/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
negligence
Ngày đăng: — — Bài 125
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
125
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự thiếu cẩn trọng hợp lý hoặc đúng mức, dẫn đến gây thiệt hại hoặc thương tích cho người khác hoặc tài sản.

📖 Định nghĩa (English): Failure to take proper or reasonable care, resulting in harm or injury to another person or to property.

💡 Ví dụ: "The driver was found guilty of negligence after the pedestrian accident."
Dịch: Người tài xế bị kết tội sơ suất sau vụ tai nạn với người đi bộ..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách