Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3021
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu được đưa cho nhân viên cho thấy họ được trả bao nhiêu và các khoản khấu trừ từ lương.
📖 Định nghĩa (English): A document given to an employee showing how much they have been paid and the deductions made from their salary.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please check your payslip to see if the amount is correct."
Dịch: Vui lòng kiểm tra phiếu lương của bạn để xem số tiền có chính xác không.. - ② "I keep all my payslips in a folder for tax purposes."
- ③ "The payslip shows the deductions for tax and insurance."
🔗 Collocations phổ biến: monthly payslip · check the payslip · payslip details · receive a payslip · issue a payslip · digital payslip
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun