progressive tax

progressive tax (thuế lũy tiến) — Hệ thống thuế trong đó thuế suất tăng theo mức tăng của thu nhập chịu thuế.

Bài 1043/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
progressive tax
Ngày đăng: — — Bài 1043
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1043
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống thuế trong đó thuế suất tăng theo mức tăng của thu nhập chịu thuế.

📖 Định nghĩa (English): A tax system where the tax rate increases as the taxable income increases.

💡 Ví dụ: "Most countries use a progressive tax system to ensure wealthier citizens pay more."
Dịch: Hầu hết các quốc gia sử dụng hệ thống thuế lũy tiến để đảm bảo người có thu nhập cao nộp thuế nhiều hơn..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách