exfoliate

exfoliate (tẩy tế bào chết) — Loại bỏ các tế bào da chết trên cơ thể, thường bằng cách chà xát với chất có hạt hoặc kem.

Bài 2138/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
exfoliate
Ngày đăng: — — Bài 2224
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2224
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại bỏ các tế bào da chết trên cơ thể, thường bằng cách chà xát với chất có hạt hoặc kem.

📖 Định nghĩa (English): To remove dead skin cells from the body, usually by rubbing with a grainy or creamy substance.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She exfoliates her face twice a week to keep her skin smooth."
    Dịch: Cô ấy tẩy tế bào chết cho mặt hai lần một tuần để giữ da mịn màng..
  2. "Be careful not to exfoliate too often, or your skin may get irritated."
  3. "This gentle scrub helps exfoliate dry skin on the body."

🔗 Collocations phổ biến: exfoliate skin · exfoliate the face · exfoliate gently · exfoliate regularly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách