Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2224
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại bỏ các tế bào da chết trên cơ thể, thường bằng cách chà xát với chất có hạt hoặc kem.
📖 Định nghĩa (English): To remove dead skin cells from the body, usually by rubbing with a grainy or creamy substance.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She exfoliates her face twice a week to keep her skin smooth."
Dịch: Cô ấy tẩy tế bào chết cho mặt hai lần một tuần để giữ da mịn màng.. - ② "Be careful not to exfoliate too often, or your skin may get irritated."
- ③ "This gentle scrub helps exfoliate dry skin on the body."
🔗 Collocations phổ biến: exfoliate skin · exfoliate the face · exfoliate gently · exfoliate regularly
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb