mend

mend (vá, sửa chữa) — Sửa lại thứ gì đó bị hỏng hoặc bị rách, đặc biệt là quần áo.

Bài 2139/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mend
Ngày đăng: — — Bài 2225
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2225
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sửa lại thứ gì đó bị hỏng hoặc bị rách, đặc biệt là quần áo.

📖 Định nghĩa (English): To repair something that is broken or torn, especially a piece of clothing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Can you mend this torn shirt for me?"
    Dịch: Bạn có thể vá chiếc áo rách này giúp tôi được không?.
  2. "He mended the broken chair with some strong glue."
  3. "My grandmother taught me how to mend socks when I was a child."

🔗 Collocations phổ biến: mend clothes · mend a tear · mend a hole · mend a broken heart

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách