Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2225
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sửa lại thứ gì đó bị hỏng hoặc bị rách, đặc biệt là quần áo.
📖 Định nghĩa (English): To repair something that is broken or torn, especially a piece of clothing.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Can you mend this torn shirt for me?"
Dịch: Bạn có thể vá chiếc áo rách này giúp tôi được không?. - ② "He mended the broken chair with some strong glue."
- ③ "My grandmother taught me how to mend socks when I was a child."
🔗 Collocations phổ biến: mend clothes · mend a tear · mend a hole · mend a broken heart
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb