standing desk

standing desk (bàn đứng) — Một chiếc bàn được thiết kế để người dùng có thể làm việc trong tư thế đứng, thường có thể điều c...

Bài 2137/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
standing desk
Ngày đăng: — — Bài 2223
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2223
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bàn được thiết kế để người dùng có thể làm việc trong tư thế đứng, thường có thể điều chỉnh độ cao để người dùng luân phiên giữa tư thế ngồi và đứng.

📖 Định nghĩa (English): A desk designed to allow a person to work while standing up, often adjustable in height so the user can alternate between sitting and standing positions.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I bought a standing desk to reduce back pain from sitting all day."
    Dịch: Tôi đã mua một chiếc bàn đứng để giảm đau lưng do phải ngồi cả ngày..
  2. "Many office workers now use a standing desk to stay healthier."
  3. "This standing desk can be adjusted to different heights easily."

🔗 Collocations phổ biến: adjustable standing desk · electric standing desk · standing desk converter · use a standing desk

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách