Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

rationalism

rationalism (chủ nghĩa lý tính) — Quan điểm triết học cho rằng lý trí là nguồn tri thức chính, thay vì kinh nghiệm hay mặc khải.

Bài 4050/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rationalism
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4050
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4050
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quan điểm triết học cho rằng lý trí là nguồn tri thức chính, thay vì kinh nghiệm hay mặc khải.

📖 Định nghĩa (English): The philosophical view that reason is the primary source of knowledge, rather than experience or revelation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Rationalism dominated 17th-century philosophy."
    Dịch: Chủ nghĩa lý tính thống trị triết học thế kỷ 17..
  2. "He approaches every problem with strict rationalism."
  3. "Rationalism rejects faith as the only source of truth."

🔗 Collocations phổ biến: philosophical rationalism · rationalism vs empiricism · rationalist tradition · rationalist philosophy

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách