passport control

passport control (kiểm soát hộ chiếu) — Khu vực tại sân bay hoặc biên giới nơi các nhân viên kiểm tra hộ chiếu và visa của du khách trước...

Bài 837/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
passport control
Ngày đăng: — — Bài 837
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
837
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực tại sân bay hoặc biên giới nơi các nhân viên kiểm tra hộ chiếu và visa của du khách trước khi cho phép họ nhập hoặc xuất cảnh.

📖 Định nghĩa (English): The area at an airport or border where officials check travelers' passports and visas before allowing them to enter or leave a country.

💡 Ví dụ: "Please have your passport ready when you reach the passport control counter."
Dịch: Vui lòng chuẩn bị sẵn hộ chiếu khi đến quầy kiểm soát hộ chiếu..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách