Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4201
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chính thức tuyên bố rằng ai đó không có tội hoặc không có lỗi.
📖 Định nghĩa (English): To officially declare that someone is not guilty of a crime or fault.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "DNA evidence exonerated the wrongly convicted man."
Dịch: Bằng chứng ADN đã minh oan cho người đàn ông bị kết án oan.. - ② "The court exonerated the defendant after new evidence emerged."
- ③ "She was fully exonerated of all charges."
🔗 Collocations phổ biến: exonerate someone of charges · exonerate from blame · exonerate from liability · fully exonerate
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb