Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

exonerate

exonerate (tuyên trắng án, minh oan) — Chính thức tuyên bố rằng ai đó không có tội hoặc không có lỗi.

Bài 4201/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
exonerate
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4201
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4201
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chính thức tuyên bố rằng ai đó không có tội hoặc không có lỗi.

📖 Định nghĩa (English): To officially declare that someone is not guilty of a crime or fault.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "DNA evidence exonerated the wrongly convicted man."
    Dịch: Bằng chứng ADN đã minh oan cho người đàn ông bị kết án oan..
  2. "The court exonerated the defendant after new evidence emerged."
  3. "She was fully exonerated of all charges."

🔗 Collocations phổ biến: exonerate someone of charges · exonerate from blame · exonerate from liability · fully exonerate

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách