Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

restraining order

restraining order (lệnh cấm của tòa án) — Lệnh của tòa án yêu cầu một người phải ngừng các hành động nhất định hoặc tránh xa một người khác.

Bài 4200/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
restraining order
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4200
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4200
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lệnh của tòa án yêu cầu một người phải ngừng các hành động nhất định hoặc tránh xa một người khác.

📖 Định nghĩa (English): A court order that requires a person to stop certain actions or to stay away from another person.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She obtained a restraining order against her former partner."
    Dịch: Cô ấy đã được cấp lệnh cấm của tòa án đối với người bạn cũ..
  2. "He was arrested for violating a restraining order."
  3. "The judge issued a temporary restraining order."

🔗 Collocations phổ biến: issue a restraining order · violate a restraining order · seek a restraining order · temporary restraining order · permanent restraining order · request a restraining order

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách