Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4200
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lệnh của tòa án yêu cầu một người phải ngừng các hành động nhất định hoặc tránh xa một người khác.
📖 Định nghĩa (English): A court order that requires a person to stop certain actions or to stay away from another person.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She obtained a restraining order against her former partner."
Dịch: Cô ấy đã được cấp lệnh cấm của tòa án đối với người bạn cũ.. - ② "He was arrested for violating a restraining order."
- ③ "The judge issued a temporary restraining order."
🔗 Collocations phổ biến: issue a restraining order · violate a restraining order · seek a restraining order · temporary restraining order · permanent restraining order · request a restraining order
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun