expedition

expedition (cuộc thám hiểm, chuyến đi khám phá) — Một chuyến đi có tổ chức được thực hiện với mục đích cụ thể, thường liên quan đến việc khám phá h...

Bài 2619/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
expedition
Ngày đăng: — — Bài 2711
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2711
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi có tổ chức được thực hiện với mục đích cụ thể, thường liên quan đến việc khám phá hoặc nghiên cứu khoa học.

📖 Định nghĩa (English): An organized journey undertaken for a specific purpose, often involving exploration or scientific research.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The team planned an expedition to the North Pole."
    Dịch: Đội đã lên kế hoạch cho một chuyến thám hiểm đến Bắc Cực..
  2. "They joined a scientific expedition to the Amazon rainforest."
  3. "The climbing expedition took three months to complete."

🔗 Collocations phổ biến: scientific expedition · climbing expedition · join an expedition · on an expedition · organize an expedition

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách