Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2711
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi có tổ chức được thực hiện với mục đích cụ thể, thường liên quan đến việc khám phá hoặc nghiên cứu khoa học.
📖 Định nghĩa (English): An organized journey undertaken for a specific purpose, often involving exploration or scientific research.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The team planned an expedition to the North Pole."
Dịch: Đội đã lên kế hoạch cho một chuyến thám hiểm đến Bắc Cực.. - ② "They joined a scientific expedition to the Amazon rainforest."
- ③ "The climbing expedition took three months to complete."
🔗 Collocations phổ biến: scientific expedition · climbing expedition · join an expedition · on an expedition · organize an expedition
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun