getaway

getaway (chuyến đi ngắn (để nghỉ ngơi)) — Một chuyến đi hoặc kỳ nghỉ ngắn, thường được thực hiện để thoát khỏi cuộc sống và thói quen hàng ...

Bài 2620/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
getaway
Ngày đăng: — — Bài 2712
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2712
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi hoặc kỳ nghỉ ngắn, thường được thực hiện để thoát khỏi cuộc sống và thói quen hàng ngày.

📖 Định nghĩa (English): A short trip or vacation, usually taken to escape from everyday life and routines.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We need a quick getaway this weekend."
    Dịch: Chúng tôi cần một chuyến đi ngắn vào cuối tuần này..
  2. "The mountain cabin is a perfect getaway from the city."
  3. "They planned a romantic getaway to Paris."

🔗 Collocations phổ biến: weekend getaway · quick getaway · romantic getaway · plan a getaway · ideal getaway

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách