Expiration date

Expiration date (Ngày hết hạn) — Ngày mà sau đó một văn bản như hộ chiếu hoặc thị thực không còn hiệu lực chính thức và không thể ...

Bài 871/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Expiration date
Ngày đăng: — — Bài 871
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
871
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày mà sau đó một văn bản như hộ chiếu hoặc thị thực không còn hiệu lực chính thức và không thể sử dụng được.

📖 Định nghĩa (English): The date after which a document such as a passport or visa is no longer officially valid and cannot be used.

💡 Ví dụ: "My passport's expiration date is in 2028, so I don't need to renew it yet."
Dịch: Ngày hết hạn của hộ chiếu tôi là năm 2028, vì vậy tôi chưa cần gia hạn..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách