---
title: "Expiration date"
excerpt: "Expiration date (Ngày hết hạn) — Ngày mà sau đó một văn bản như hộ chiếu hoặc thị thực không còn hiệu lực chính thức và không thể ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "871"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/expiration-date/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/expiration-date/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Expiration date

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 871

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/expiration-date/pronunciation.mp3,/audio/glossary/expiration-date/example.mp3

## Expiration date /ɪkˌspɪəˈreɪʃn deɪt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Ngày mà sau đó một văn bản như hộ chiếu hoặc thị thực không còn hiệu lực chính thức và không thể sử dụng được.

**📖 Định nghĩa (English):** The date after which a document such as a passport or visa is no longer officially valid and cannot be used.

**💡 Ví dụ:** "My passport's expiration date is in 2028, so I don't need to renew it yet."
 *Dịch: Ngày hết hạn của hộ chiếu tôi là năm 2028, vì vậy tôi chưa cần gia hạn..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/expiration-date/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/expiration-date/
