---
title: "Validity period"
excerpt: "Validity period (thời hạn hiệu lực) — khoảng thời gian mà một tài liệu du lịch như hộ chiếu hoặc visa vẫn có hiệu lực hợp pháp và có th..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "872"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/validity-period/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/validity-period/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Validity period

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 872

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/validity-period/pronunciation.mp3,/audio/glossary/validity-period/example.mp3

## Validity period /vəˈlɪdəti ˈpɪəriəd/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** khoảng thời gian mà một tài liệu du lịch như hộ chiếu hoặc visa vẫn có hiệu lực hợp pháp và có thể được sử dụng

**📖 Định nghĩa (English):** the length of time during which a travel document such as a passport or visa remains legally valid and can be used

**💡 Ví dụ:** "Check the validity period of your visa before booking your flight."
 *Dịch: Hãy kiểm tra thời hạn hiệu lực của visa trước khi đặt vé máy bay..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/validity-period/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/validity-period/
