Validity period

Validity period (thời hạn hiệu lực) — khoảng thời gian mà một tài liệu du lịch như hộ chiếu hoặc visa vẫn có hiệu lực hợp pháp và có th...

Bài 872/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Validity period
Ngày đăng: — — Bài 872
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
872
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: khoảng thời gian mà một tài liệu du lịch như hộ chiếu hoặc visa vẫn có hiệu lực hợp pháp và có thể được sử dụng

📖 Định nghĩa (English): the length of time during which a travel document such as a passport or visa remains legally valid and can be used

💡 Ví dụ: "Check the validity period of your visa before booking your flight."
Dịch: Hãy kiểm tra thời hạn hiệu lực của visa trước khi đặt vé máy bay..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách