explore

explore (khám phá) — đi khắp nơi để tìm hiểu về một nơi hoặc làm quen với nó

Bài 2590/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
explore
Ngày đăng: — — Bài 2682
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2682
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đi khắp nơi để tìm hiểu về một nơi hoặc làm quen với nó

📖 Định nghĩa (English): to travel through a place in order to learn about it or become familiar with it

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We love to explore new cities on foot."
    Dịch: Chúng tôi thích khám phá các thành phố mới bằng cách đi bộ..
  2. "She explored the ancient temple for hours."
  3. "The kids want to explore the beach tomorrow."

🔗 Collocations phổ biến: explore a place · explore the area · explore new places · explore the city · explore on foot

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách