lodge

lodge (nhà nghỉ, lodge) — ngôi nhà nhỏ ở vùng núi hoặc nông thôn dùng cho khách du lịch hoặc hoạt động thể thao

Bài 2591/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lodge
Ngày đăng: — — Bài 2683
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2683
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ngôi nhà nhỏ ở vùng núi hoặc nông thôn dùng cho khách du lịch hoặc hoạt động thể thao

📖 Định nghĩa (English): a small house in the mountains or countryside used by people on vacation or for sports activities

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We stayed at a ski lodge near the mountains."
    Dịch: Chúng tôi ở một nhà nghỉ trượt tuyết gần vùng núi..
  2. "The lodge offers a beautiful view of the lake."
  3. "They booked a lodge for their hiking trip."

🔗 Collocations phổ biến: ski lodge · mountain lodge · stay at a lodge · book a lodge · hunting lodge

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách