wayfarer

wayfarer (khách lữ hành) — người đi du lịch từ nơi này sang nơi khác, đặc biệt là đi bộ

Bài 2589/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wayfarer
Ngày đăng: — — Bài 2681
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2681
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: người đi du lịch từ nơi này sang nơi khác, đặc biệt là đi bộ

📖 Định nghĩa (English): a person who travels from place to place, especially on foot

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The wayfarer rested under a shady tree."
    Dịch: Khách lữ hành nghỉ ngơi dưới bóng cây râm mát..
  2. "Many wayfarers pass through this small village."
  3. "In ancient times, wayfarers carried all their belongings."

🔗 Collocations phổ biến: weary wayfarer · lone wayfarer · wayfarer's rest

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách