Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2681
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: người đi du lịch từ nơi này sang nơi khác, đặc biệt là đi bộ
📖 Định nghĩa (English): a person who travels from place to place, especially on foot
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The wayfarer rested under a shady tree."
Dịch: Khách lữ hành nghỉ ngơi dưới bóng cây râm mát.. - ② "Many wayfarers pass through this small village."
- ③ "In ancient times, wayfarers carried all their belongings."
🔗 Collocations phổ biến: weary wayfarer · lone wayfarer · wayfarer's rest
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun