Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

tortfeasor

tortfeasor (người phạm tội ngoài hợp đồng) — Người thực hiện hành vi sai trái ngoài hợp đồng (hành vi trái pháp luật hoặc xâm phạm quyền, ngoà...

Bài 4184/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tortfeasor
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4184
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4184
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thực hiện hành vi sai trái ngoài hợp đồng (hành vi trái pháp luật hoặc xâm phạm quyền, ngoài hợp đồng, dẫn đến trách nhiệm pháp lý dân sự).

📖 Định nghĩa (English): A person who commits a tort (a wrongful act or infringement of a right, other than under a contract, leading to civil legal liability).

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The court found the tortfeasor liable for damages."
    Dịch: Tòa án đã phán quyết người phạm tội ngoài hợp đồng phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại..
  2. "A tortfeasor must compensate the injured party."
  3. "The driver was identified as the tortfeasor."

🔗 Collocations phổ biến: liable tortfeasor · tortfeasor in negligence · multiple tortfeasors · identify the tortfeasor

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách