Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4184
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thực hiện hành vi sai trái ngoài hợp đồng (hành vi trái pháp luật hoặc xâm phạm quyền, ngoài hợp đồng, dẫn đến trách nhiệm pháp lý dân sự).
📖 Định nghĩa (English): A person who commits a tort (a wrongful act or infringement of a right, other than under a contract, leading to civil legal liability).
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The court found the tortfeasor liable for damages."
Dịch: Tòa án đã phán quyết người phạm tội ngoài hợp đồng phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại.. - ② "A tortfeasor must compensate the injured party."
- ③ "The driver was identified as the tortfeasor."
🔗 Collocations phổ biến: liable tortfeasor · tortfeasor in negligence · multiple tortfeasors · identify the tortfeasor
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun