floss

floss (chỉ nha khoa) — Sợi chỉ mỏng dùng để lấy thức ăn và mảng bám giữa các kẽ răng, nơi bàn chải đánh răng không với tới.

Bài 1569/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
floss
Ngày đăng: — — Bài 1648
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1648
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sợi chỉ mỏng dùng để lấy thức ăn và mảng bám giữa các kẽ răng, nơi bàn chải đánh răng không với tới.

📖 Định nghĩa (English): A thin thread used to remove food and plaque from between the teeth where a toothbrush cannot reach.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I use dental floss after every meal."
    Dịch: Tôi dùng chỉ nha khoa sau mỗi bữa ăn..
  2. "Mint-flavored floss leaves my mouth feeling fresh."
  3. "My dentist showed me the right way to floss my teeth."

🔗 Collocations phổ biến: dental floss · floss daily · floss pick · waxed floss

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách