Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1648
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sợi chỉ mỏng dùng để lấy thức ăn và mảng bám giữa các kẽ răng, nơi bàn chải đánh răng không với tới.
📖 Định nghĩa (English): A thin thread used to remove food and plaque from between the teeth where a toothbrush cannot reach.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I use dental floss after every meal."
Dịch: Tôi dùng chỉ nha khoa sau mỗi bữa ăn.. - ② "Mint-flavored floss leaves my mouth feeling fresh."
- ③ "My dentist showed me the right way to floss my teeth."
🔗 Collocations phổ biến: dental floss · floss daily · floss pick · waxed floss
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun